NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

arm

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • cánh tayA1
  • vũ trang; trang bịB1

Câu ví dụ

My shoulder hurts when I lift my arm.Vai tôi đau khi tôi nhấc cánh tay của mình lên.
He broke his arm when he fell.Anh ấy đã bị gãy tay khi anh ấy ngã.
Tom put a bandage on Mary's arm.Tom đặt dải băng lên cánh tay của Mary.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1