arm
Tiếng AnhA1Nghĩa
- cánh tayA1
- vũ trang; trang bịB1
Câu ví dụ
My shoulder hurts when I lift my arm.Vai tôi đau khi tôi nhấc cánh tay của mình lên.
He broke his arm when he fell.Anh ấy đã bị gãy tay khi anh ấy ngã.
Tom put a bandage on Mary's arm.Tom đặt dải băng lên cánh tay của Mary.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›