artificial
Tiếng AnhA2Nghĩa
- nhân tạo
Câu ví dụ
This isn't Leon's actual voice. It's artificial intelligence.Đó không phải giọng thật của Leon. Nó là trí tuệ nhân tạo.
Will these jobs be replaced by artificial intelligence?Liệu những công việc này có thể bị trí tuệ nhân tạo thay thế không?
I am not interested in artificial languages.Tôi không quan tâm đến ngôn ngữ nhân tạo.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 22 · 5 phút · miễn phí
›