associate
Tiếng AnhB1Nghĩa
- liên tưởng; kết giao
Câu ví dụ
I don't associate with people like Tom.Tôi không liên quan tới loại người như Tom.
Never associate with bad fellows.Đừng bao giờ dang díu vớ những gã xấu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›