assume
Tiếng AnhB1Nghĩa
- cho rằng; đảm nhận
Câu ví dụ
I assume that you are talking about Tom.Bạn có lẽ đang nói về Tom có đúng không?
Tom assumed that Mary would be late.Tom đoán là Mary sẽ tới muộn.
I assume you are talking about Tom.Bạn có lẽ đang nói về Tom có đúng không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›