atmosphere
Tiếng AnhB1Nghĩa
- bầu khí quyển; bầu không khí
Câu ví dụ
This place has a mysterious atmosphere.Chỗ này có không khí rất bí ẩn
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›