attract
Tiếng AnhB1Nghĩa
- thu hút; hấp dẫn
Câu ví dụ
I attract positive energy and people.Tôi thu hút những con người và nguồn năng lượng tích cực.
Moths are attracted by light.Bướm đêm bị ánh sáng thu hút.
Flowers attract bees.Hoa thu hút ong.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›