authority
Tiếng AnhB1Nghĩa
- chính quyền; thẩm quyền
Câu ví dụ
He is an authority on criminal law.Ông ấy là một nhà chức trách thực thi pháp luật về hình sự.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 29 · 5 phút · miễn phí
›