NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

awesome

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • tuyệt vời

Câu ví dụ

The book "A Sportsman's Sketches" is freaking awesome!Quyển "Bút kí người đi săn" không chê vào đâu được!
It was awesome to meet you in real life!Thật là tuyệt vời khi gặp được anh ở ngoài đời!
Awesome.Tuyệt vời.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 29 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1