awesome
Tiếng AnhB1Nghĩa
- tuyệt vời
Câu ví dụ
The book "A Sportsman's Sketches" is freaking awesome!Quyển "Bút kí người đi săn" không chê vào đâu được!
It was awesome to meet you in real life!Thật là tuyệt vời khi gặp được anh ở ngoài đời!
Awesome.Tuyệt vời.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 29 · 5 phút · miễn phí
›