avenue
Tiếng AnhB1Nghĩa
- đại lộ
Câu ví dụ
The avenue is full of traffic lights.Đại lộ toàn là đèn giao thông.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 29 · 5 phút · miễn phí
›