NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

babysitter

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • người trông trẻ

Câu ví dụ

Tom told me you were looking for a babysitter.Tom đã nói với tôi là bạn đang tìm người giữ trẻ.
The babysitter told us she couldn't come because she was sick.Cô trông trẻ bảo chúng tôi rằng cô bị ốm nên không đến được.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 29 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1