NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

awkward

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • vụng về; ngượng ngùng

Câu ví dụ

The movements of this robot are awkward.Con robot này chuyển động rất gượng.
I feel comfortable in awkward situations.Tôi cảm thấy thoải mái trong những tình huống khó xử.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 29 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1