awkward
Tiếng AnhB1Nghĩa
- vụng về; ngượng ngùng
Câu ví dụ
The movements of this robot are awkward.Con robot này chuyển động rất gượng.
I feel comfortable in awkward situations.Tôi cảm thấy thoải mái trong những tình huống khó xử.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 29 · 5 phút · miễn phí
›