NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

basketball

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • bóng rổ

Câu ví dụ

I play basketball, soccer and american football.Tôi chơi bóng rổ, bóng đá và bóng bầu dục.
He is short, but good at basketball.Nó lùn nhưng rất giỏi môn bóng rổ.
Our basketball team is recruiting tall boys.Câu lạc bộ bóng rổ của chúng tôi đang tuyển những bạn nam cao lớn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1