basketball
Tiếng AnhA1Nghĩa
- bóng rổ
Câu ví dụ
I play basketball, soccer and american football.Tôi chơi bóng rổ, bóng đá và bóng bầu dục.
He is short, but good at basketball.Nó lùn nhưng rất giỏi môn bóng rổ.
Our basketball team is recruiting tall boys.Câu lạc bộ bóng rổ của chúng tôi đang tuyển những bạn nam cao lớn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›