NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

bat

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • con dơi; gậy (bóng chày)A1
  • đánh bóng (bằng gậy)B1

Câu ví dụ

The bat was stolen yesterday, along with the balls.Cây gậy bị mất ngày hôm qua, cùng với những quả bóng.
Without his glasses, he is as blind as a bat.Không có kính thì anh ấy sẽ không nhìn thấy gì hết.
Bats come out at nightfall.Những con dơi ra ngoài khi đêm xuống.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1