bat
Tiếng AnhA1Nghĩa
- con dơi; gậy (bóng chày)A1
- đánh bóng (bằng gậy)B1
Câu ví dụ
The bat was stolen yesterday, along with the balls.Cây gậy bị mất ngày hôm qua, cùng với những quả bóng.
Without his glasses, he is as blind as a bat.Không có kính thì anh ấy sẽ không nhìn thấy gì hết.
Bats come out at nightfall.Những con dơi ra ngoài khi đêm xuống.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›