bathroom
Tiếng AnhA1Nghĩa
- phòng tắm
Câu ví dụ
The shower in my bathroom is very small.Vòi hoa sen trong phòng tắm của tôi rất nhỏ.
I use the internet in the bathroom.Tôi dùng internet trong phòng tắm.
I've gotta go to the bathroom.Tôi phải đi vệ sinh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngNhà cửa · 5 phút · miễn phí
›