NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

kitchen

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • nhà bếp

Câu ví dụ

Tom is in the kitchen, heating up leftovers.Tom đang ở trong bếp, hâm nóng đồ ăn thừa.
Look! There is a cat in the kitchen.Lại đây mà xem này! Trong nhà bếp có một con mèo.
My mother puts cups in the kitchen cupboard.Mẹ tôi để ly tách ở trong tủ bếp.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngNhà cửa · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1