knee
Tiếng AnhA1Nghĩa
- đầu gối
Câu ví dụ
Tom hurt his knee when he fell down.Tom đã bị thương ở đầu gối khi nó té xuống.
I put bandages on my hurt knee.Tôi đã băng bó đầu gối bị đau của mình.
When you skateboard, it puts quite a strain on your knees.Khi bạn trượt ván, lực sẽ đè mạnh lên đầu gối của bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›