king
Tiếng AnhA1Nghĩa
- vua
Câu ví dụ
He is the king of the night.Anh ta là vua của bóng đêm.
The king can only move one square.Vua chỉ có thể đi được một ô.
What did King Charles III say in his speech?Vua Charles III đã nói gì trong bài phát biểu của mình?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›