NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

lady

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • quý bà; phụ nữ

Câu ví dụ

An old lady guided us through the castle.Một người phụ nữ lớn tuổi đã giới thiệu cho chúng tôi bên trong tòa lâu đài.
Tom bowed respectfully to the old lady.Tom cúi người trước cụ già một cách đầy kính trọng.
The lady dressed in white is a famous actress.Người phụ nữ mặc đồ trắng kia là một diễn viên nổi tiếng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1