kind
Tiếng AnhA1Nghĩa
- loạiA1
- tốt bụng; tử tếA2
Câu ví dụ
Tom is the kind of man I like.Tom là mẫu đàn ông tôi thích.
What kind of hair style would you like?Mày thích kiểu tóc nào?
We're not used to this kind of food.Bọn tớ chả ăn đồ ăn này bao giờ
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›