NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

bee

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • con ong

Câu ví dụ

You are always as busy as a bee.Mày lúc nào cũng chăm chỉ như con ong.
You're always as busy as a bee.Mày lúc nào cũng chăm chỉ như con ong.
The bee flew to the flower and drank the nectar.Con ong đã bay vào hoa, rồi hút mật.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1