NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

beef

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • thịt bò

Câu ví dụ

Beef stew should be nice and thick.Bò hầm nên tinh tế và dày.
I prefer mutton to beef.Tôi thích thịt cừu hơn thịt bò.
Is pork or beef healthier?Thịt bò hay thịt lợn lành mạnh hơn?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1