beef
Tiếng AnhA1Nghĩa
- thịt bò
Câu ví dụ
Beef stew should be nice and thick.Bò hầm nên tinh tế và dày.
I prefer mutton to beef.Tôi thích thịt cừu hơn thịt bò.
Is pork or beef healthier?Thịt bò hay thịt lợn lành mạnh hơn?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›