NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

being

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • là; đangA1
  • sinh vật; sự tồn tạiA2

Câu ví dụ

You should've apologized to Tom for being late.Bạn đã nên xin lỗi Tom vì đến trễ.
He came near being hit by a car.Tôi mém bị xe hơi tông.
They fired him for being late every morning.Họ đã sa thải anh ta vì đến muộn mỗi sáng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1