beautiful
Tiếng AnhA1Nghĩa
- đẹp
Câu ví dụ
She looked so beautiful in her wedding dress.Cô ấy đã trông rất xinh đẹp trong bộ váy cưới của mình.
Yesterday I listened to a very beautiful song.Hôm qua tui nghe một bản nhạc rất đẹp.
We saw a beautiful orchid with deciduous leaves.Chúng tôi nhìn thấy một cây phong lan tuyệt đẹp với những chiếc lá rụng hàng năm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›