NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

bear

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • con gấuA1
  • chịu đựng; mangA2

Câu ví dụ

That's not a bear anymore. That's bear goo.Đó không còn là một con gấu nữa, mà là xác gấu rồi.
You should bear that in mind.Bạn nên giữ nó trong đầu.
The teddy bear is more beautiful.Con gấu bông màu xanh đẹp hơn chứ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1