bear
Tiếng AnhA1Nghĩa
- con gấuA1
- chịu đựng; mangA2
Câu ví dụ
That's not a bear anymore. That's bear goo.Đó không còn là một con gấu nữa, mà là xác gấu rồi.
You should bear that in mind.Bạn nên giữ nó trong đầu.
The teddy bear is more beautiful.Con gấu bông màu xanh đẹp hơn chứ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›