beach
Tiếng AnhA1Nghĩa
- bãi biển
Câu ví dụ
We had a fun day at the beach.Chúng tôi đã có một ngày thật vui ở bãi biển.
All nine of us went to the beach.Tất cả chín người chúng tôi đã đến bãi biển.
How far is it to the beach from here?Bãi biển cách đây bao xa?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›