bar
Tiếng AnhA1Nghĩa
- quán bar; thanhA1
- chặn; cấmB1
Câu ví dụ
Would you like to wait in the bar?Bạn có muốn đợi trong quán bar không?
Tom sat at the bar, just staring at his drink.Tom ngồi trong quán bar, chỉ nhìn chằm chằm vào đồ uống của mình.
Tom was sitting at the bar drinking a Bloody Mary.Tom đang ngồi ở trong quán bar uống một cốc cocktail Bloody Mary.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›