NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

bar

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • quán bar; thanhA1
  • chặn; cấmB1

Câu ví dụ

Would you like to wait in the bar?Bạn có muốn đợi trong quán bar không?
Tom sat at the bar, just staring at his drink.Tom ngồi trong quán bar, chỉ nhìn chằm chằm vào đồ uống của mình.
Tom was sitting at the bar drinking a Bloody Mary.Tom đang ngồi ở trong quán bar uống một cốc cocktail Bloody Mary.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1