bag
Tiếng AnhA1Nghĩa
- túi; cặp
Câu ví dụ
He packed his things in a sturdy bag.Anh ấy đã gói đồ đạc của mình trong một cái túi chắc chắn.
No thank you, I don't need a plastic bag.Không, cảm ơn. Tôi không cần túi bóng.
She put her bag on the table.Cô ấy đã để chiếc túi của mình lên bàn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›