be
Tiếng AnhA1Nghĩa
- là; thì; ở
Câu ví dụ
It's because you don't want to be alone.Đó là vì bạn không muốn đơn độc.
Would you rather be doing something else now?Bạn có đang muốn làm gì đó khác không?
I'd be unhappy, but I wouldn't kill myself.Tôi sẽ buồn nhưng tôi không muốn giết chết bản thân mình
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›