bath
Tiếng AnhA1Nghĩa
- bồn tắm; sự tắm
Câu ví dụ
I feel clean after taking a bath.Tôi cảm thấy sạch sẽ sau khi tắm xong.
Tom dried himself with a bath towel.Tom lau người bằng khăn tắm.
Where can I buy a bathing suit?Tôi có thể mua quần áo bơi ở đâu?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›