NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

bath

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • bồn tắm; sự tắm

Câu ví dụ

I feel clean after taking a bath.Tôi cảm thấy sạch sẽ sau khi tắm xong.
Tom dried himself with a bath towel.Tom lau người bằng khăn tắm.
Where can I buy a bathing suit?Tôi có thể mua quần áo bơi ở đâu?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1