besides
Tiếng AnhA2Nghĩa
- ngoài raA2
- ngoàiB1
Câu ví dụ
I have no time for that, and besides, I don't have any money.Tôi không có thời gian làm việc đó, và ngoài ra, tôi không có tiền.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 3 · 5 phút · miễn phí
›