beyond
Tiếng AnhA2Nghĩa
- vượt quá; bên kia
Câu ví dụ
The scenery was beautiful beyond description.Phong cảnh đẹp hơn cả sự mô tả.
Love is beyond reason.Tình yêu thì không cần lý do.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 3 · 5 phút · miễn phí
›