cable
Tiếng AnhB2Nghĩa
- cáp; dây cáp
Câu ví dụ
Tom has a drawer full of USB cables.Tom có một ngăn tủ đầy cáp USB.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›