NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

cast

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • dàn diễn viên; ném; chọn vai

Câu ví dụ

He cast a stone into the pond.Nó ném hòn đá xuống hồ
John casts the blame on others.John đổ trách nhiệm sang cho người khác.
Cast pearls before swine.Đàn gảy tai trâu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2