NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

candidate

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • ứng cử viên

Câu ví dụ

I entered Tom's name on the list of candidates.Tôi điền tên Tom vào danh sách các ứng cử viên.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2