NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

centimeter

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • xen-ti-mét

Câu ví dụ

In a meter, there are a hundred centimeters.Một mét bằng một trăm xăng-ti-mét.
The dimensions of the table are one hundred twenty by seventy-five centimeters.Kích thước của chiếc bàn là một trăm hai mươi nhân bảy mươi lăm xăng-ti-mét.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 24 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2