champagne
Tiếng AnhA2Nghĩa
- rượu sâm panh
Câu ví dụ
He offered her champagne and roses.Anh ta tặng cho cô ấy rượu sâm-panh và hoa hồng.
Open a bottle of champagne.Mở một chai sâm panh đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 24 · 5 phút · miễn phí
›