chess
Tiếng AnhA2Nghĩa
- cờ vua
Câu ví dụ
Do you want to play chess with me?Bạn có muốn chơi cờ vua với mình không?
Mary told me she doesn't like playing chess.Mary bảo với tôi rằng cô không thích chơi cờ vua.
I wanted to play chess with you.Tôi đã muốn chơi cờ vua với bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 24 · 5 phút · miễn phí
›