cheer
Tiếng AnhA2Nghĩa
- cổ vũ; reo hò
Câu ví dụ
The situation is improving, so cheer up!Tình hình đang được cải thiện, hãy vui lên!
Cheer up John. There are more fish in the sea.Vui lên nào John. Ngoài biển thiếu gì cá.
Cheer up.Đừng có rầu rĩ quá như thế.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 24 · 5 phút · miễn phí
›