NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

cheer

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • cổ vũ; reo hò

Câu ví dụ

The situation is improving, so cheer up!Tình hình đang được cải thiện, hãy vui lên!
Cheer up John. There are more fish in the sea.Vui lên nào John. Ngoài biển thiếu gì cá.
Cheer up.Đừng có rầu rĩ quá như thế.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 24 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2