NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

cheese

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • phô mai

Câu ví dụ

Tom burned his tongue on the hot cheese.Tom bỏng lưỡi của anh ấy trên miếng phô mai nóng
My mother cut cheese with a knife.Mẹ tôi cắt phô mai bằng dao.
I like to eat sandwiches with ham and cheese.Tôi thích ăn sandwich với giăm bông và phô mai.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1