NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

chicken

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • gà; thịt gà

Câu ví dụ

How are cows and chickens useful to us?Bò và gà có hữu ích gì đối với chúng ta?
Curses, like chickens, come home to roost.Ác giả ác báo.
Don't count your chickens before they hatch.Nói trước bước không qua.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1