NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

chronological

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • theo thứ tự thời gian

Câu ví dụ

The book describes the main events in his life in chronological order.Cuốn sách mô tả các sự kiện chính trong cuộc đời ông ấy theo trình tự thời gian.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 32 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1