citizenship
Tiếng AnhB1Nghĩa
- quyền công dân; quốc tịch
Câu ví dụ
Germany allows double citizenship since 2024.Đức cho phép mang hai quốc tịch kể từ năm 2024.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 32 · 5 phút · miễn phí
›