NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

circular

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • tròn; vòng tròn

Câu ví dụ

The circular area around the nipple is called areola.Vùng hình tròn xung quanh núm vú được gọi là quầng vú.
The swimming pool we swam in yesterday had a circular shape.Cái bể bơi mà chúng tôi bơi hôm qua có hình tròn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 32 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1