coin
Tiếng AnhA2Nghĩa
- đồng xu
Câu ví dụ
My hobby is collecting old coins.Sở thích của tôi là sưu tập những đồng xu cổ.
Let's flip the coin.Hãy tung đồng xu đi.
Let's reverse the coin.Hãy lật ngược đồng xu lại.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 4 · 5 phút · miễn phí
›