communicate
Tiếng AnhA2Nghĩa
- giao tiếp
Câu ví dụ
Tom says he's able to communicate with the dead.Tom nói ông ta có thể giao tiếp với người chết.
How do dolphins communicate with each other?Cá heo giao tiếp với nhau như thế nào?
I want to be able to communicate in English fluently.Tôi muốn có thể giao tiếp tiếng Anh thành thạo.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 4 · 5 phút · miễn phí
›