communication
Tiếng AnhA2Nghĩa
- sự giao tiếp; liên lạc
Câu ví dụ
The rocket put a communications satellite into orbit.Tên lửa đã đưa vệ tinh viễn thông vào quỹ đạo.
Communication is important, and I want to support you.Giao tiếp là quan trọng, và tôi muốn ủng hộ bạn.
This corporation is well known for its communication equipment.Tập đoàn này nổi tiếng vì trang thiết bị thông tin của nó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 4 · 5 phút · miễn phí
›