comedy
Tiếng AnhB1Nghĩa
- hài kịch
Câu ví dụ
Tim is a huge fan of satirical comedy.Tim rất thích truyện cười mỉa mai.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›