NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

commercial

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • thương mạiB1
  • quảng cáo (truyền hình)B2

Câu ví dụ

Commercial use of these materials is prohibited.Cấm sử dụng các tài liệu này cho mục đích thương mại.
Did you see the new commercial?Bạn có thấy người chào hàng mới
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1