commercial
Tiếng AnhB1Nghĩa
- thương mạiB1
- quảng cáo (truyền hình)B2
Câu ví dụ
Commercial use of these materials is prohibited.Cấm sử dụng các tài liệu này cho mục đích thương mại.
Did you see the new commercial?Bạn có thấy người chào hàng mới
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›