comfort
Tiếng AnhB1Nghĩa
- sự thoải mái; an ủi
Câu ví dụ
When her friend was sad, she comforted him.Khi bạn của cô ấy buồn, cô đã an ủi anh ấy.
The warmth of a hug brings comfort and security.Sự ấm áp của cái ôm mang đến sự thoải mái và an toàn.
He worked hard in order that his family might live in comfort.Anh ta làm việc cực khổ để gia đình của anh ta có thể sống thoải mái.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›