commit
Tiếng AnhB1Nghĩa
- phạm (tội); cam kết
Câu ví dụ
Tom tried to commit suicide.Tom đã từng cố tự tử.
She didn't commit suicide.Cô ấy đã không tự sát.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›